Xem ngày tốt xấu

Xem Ngày Tốt Xấu – Chọn Ngày Lành Cho Việc Trọng Đại

Từ ngàn xưa, ông cha ta luôn coi trọng việc “chọn ngày lành tháng tốt” trước khi tiến hành các việc hệ trọng như cưới hỏi, khởi công, khai trương, nhập trạch, xuất hành hay ký kết. Chọn đúng ngày hoàng đạo giúp công việc hanh thông, thuận buồm xuôi gió; tránh ngày hắc đạo, ngày kỵ giúp hạn chế rủi ro và trắc trở.

Công cụ này cho bạn biết điều gì?

  • Ngày âm – dương lịch, can chi, ngày hoàng đạo/hắc đạo và vị thần trực nhật.
  • Giờ hoàng đạo, giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong và hướng xuất hành (Hỷ thần, Tài thần).
  • Trực, nhị thập bát tú, tiết khí cùng các việc nên làm – nên tránh trong ngày.
  • Tuổi xung khắc và cảnh báo ngày kỵ dân gian (Nguyệt Kỵ, Tam Nương, Dương Công Kỵ).

Nhờ cái nhìn toàn diện đó, bạn có thể chủ động sắp xếp thời điểm cho từng công việc, an tâm khởi sự và đón nhận nhiều may mắn.

Hãy chọn ngày ngay bên dưới để bắt đầu mọi việc trọng đại một cách thuận lợi nhất!

25 Tháng 7 - 2026 Thứ Năm
Âm lịch 12/6 Năm Bính Ngọ
NGÀY HẮC ĐẠO Trực nhật: Thiên Hình
NgàyCanh Tý
ThángẤt Mùi
NămBính Ngọ
Tiết khíĐại thử
TrựcChấp
Sao (28 tú)Đêxấu. Xấu, kỵ cưới hỏi, an táng; tránh việc trọng đại.
Tuổi xungXung mạnh nhất: Bính Ngọ; kỵ tuổi Ngọ (lục xung).

🕑 Giờ hoàng đạo

Tý (23h–1h) · Sửu (1h–3h) · Mão (5h–7h) · Ngọ (11h–13h) · Thân (15h–17h) · Dậu (17h–19h)

✅ Nên làm

Xây dựng, tạo tác, bắt giữ, săn bắn, thu nạp.

⛔ Nên tránh

Khai trương, di dời, xuất tiền của, giao dịch.

🧭 Hướng xuất hành

Hỷ thần (cầu may mắn, hỷ sự): Tây Bắc

Tài thần (cầu tài lộc): Chính Đông

🕰️ Chi tiết 12 giờ trong ngày

Bính Tý 23:00 - 01:00 Hoàng đạo
Đinh Sửu 01:00 - 03:00 Hoàng đạo
Mậu Dần 03:00 - 05:00 Hắc đạo
Kỷ Mão 05:00 - 07:00 Hoàng đạo
Canh Thìn 07:00 - 09:00 Hắc đạo
Tân Tỵ 09:00 - 11:00 Hắc đạo
Nhâm Ngọ 11:00 - 13:00 Hoàng đạo
Quý Mùi 13:00 - 15:00 Hắc đạo
Giáp Thân 15:00 - 17:00 Hoàng đạo
Ất Dậu 17:00 - 19:00 Hoàng đạo
Bính Tuất 19:00 - 21:00 Hắc đạo
Đinh Hợi 21:00 - 23:00 Hắc đạo

🧭 Giờ xuất hành (theo Lý Thuần Phong)

Đại An Tý · 23:00 - 01:00 Tốt
Lưu Niên Sửu · 01:00 - 03:00 Xấu
Tốc Hỷ Dần · 03:00 - 05:00 Tốt
Xích Khẩu Mão · 05:00 - 07:00 Xấu
Tiểu Cát Thìn · 07:00 - 09:00 Tốt
Không Vong Tỵ · 09:00 - 11:00 Xấu
Đại An Ngọ · 11:00 - 13:00 Tốt
Lưu Niên Mùi · 13:00 - 15:00 Xấu
Tốc Hỷ Thân · 15:00 - 17:00 Tốt
Xích Khẩu Dậu · 17:00 - 19:00 Xấu
Tiểu Cát Tuất · 19:00 - 21:00 Tốt
Không Vong Hợi · 21:00 - 23:00 Xấu

Đại An · Tốc Hỷ · Tiểu Cát là giờ tốt; Lưu Niên · Xích Khẩu · Không Vong là giờ xấu. Di chuột vào từng giờ để xem luận đoán.

Thông tin mang tính tham khảo theo lịch pháp và tử vi dân gian. Cách an nhị thập bát tú, giờ Lý Thuần Phong và ngày kỵ theo bản phổ biến (có dị bản theo trường phái).