Xem ngày tốt xấu

Xem Ngày Tốt Xấu – Chọn Ngày Lành Cho Việc Trọng Đại

Từ ngàn xưa, ông cha ta luôn coi trọng việc “chọn ngày lành tháng tốt” trước khi tiến hành các việc hệ trọng như cưới hỏi, khởi công, khai trương, nhập trạch, xuất hành hay ký kết. Chọn đúng ngày hoàng đạo giúp công việc hanh thông, thuận buồm xuôi gió; tránh ngày hắc đạo, ngày kỵ giúp hạn chế rủi ro và trắc trở.

Công cụ này cho bạn biết điều gì?

  • Ngày âm – dương lịch, can chi, ngày hoàng đạo/hắc đạo và vị thần trực nhật.
  • Giờ hoàng đạo, giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong và hướng xuất hành (Hỷ thần, Tài thần).
  • Trực, nhị thập bát tú, tiết khí cùng các việc nên làm – nên tránh trong ngày.
  • Tuổi xung khắc và cảnh báo ngày kỵ dân gian (Nguyệt Kỵ, Tam Nương, Dương Công Kỵ).

Nhờ cái nhìn toàn diện đó, bạn có thể chủ động sắp xếp thời điểm cho từng công việc, an tâm khởi sự và đón nhận nhiều may mắn.

Hãy chọn ngày ngay bên dưới để bắt đầu mọi việc trọng đại một cách thuận lợi nhất!

9 Tháng 9 - 2026 Thứ Hai
Âm lịch 28/7 Năm Bính Ngọ
NGÀY HOÀNG ĐẠO Trực nhật: Tư Mệnh
NgàyBính Tuất
ThángBính Thân
NămBính Ngọ
Tiết khíBạch lộ
TrựcTrừ
Sao (28 tú)Sâmtốt. Bán cát: tốt cho xuất hành, giao dịch; kỵ cưới hỏi.
Tuổi xungXung mạnh nhất: Nhâm Thìn; kỵ tuổi Thìn (lục xung).

🕑 Giờ hoàng đạo

Dần (3h–5h) · Thìn (7h–9h) · Tỵ (9h–11h) · Thân (15h–17h) · Dậu (17h–19h) · Hợi (21h–23h)

✅ Nên làm

Trừ phục, chữa bệnh, tế tự, dọn dẹp, cúng bái.

⛔ Nên tránh

Xuất hành, hôn nhân, khai trương, ký kết.

🧭 Hướng xuất hành

Hỷ thần (cầu may mắn, hỷ sự): Tây Nam

Tài thần (cầu tài lộc): Chính Tây

🕰️ Chi tiết 12 giờ trong ngày

Mậu Tý 23:00 - 01:00 Hắc đạo
Kỷ Sửu 01:00 - 03:00 Hắc đạo
Canh Dần 03:00 - 05:00 Hoàng đạo
Tân Mão 05:00 - 07:00 Hắc đạo
Nhâm Thìn 07:00 - 09:00 Hoàng đạo
Quý Tỵ 09:00 - 11:00 Hoàng đạo
Giáp Ngọ 11:00 - 13:00 Hắc đạo
Ất Mùi 13:00 - 15:00 Hắc đạo
Bính Thân 15:00 - 17:00 Hoàng đạo
Đinh Dậu 17:00 - 19:00 Hoàng đạo
Mậu Tuất 19:00 - 21:00 Hắc đạo
Kỷ Hợi 21:00 - 23:00 Hoàng đạo

🧭 Giờ xuất hành (theo Lý Thuần Phong)

Đại An Tý · 23:00 - 01:00 Tốt
Lưu Niên Sửu · 01:00 - 03:00 Xấu
Tốc Hỷ Dần · 03:00 - 05:00 Tốt
Xích Khẩu Mão · 05:00 - 07:00 Xấu
Tiểu Cát Thìn · 07:00 - 09:00 Tốt
Không Vong Tỵ · 09:00 - 11:00 Xấu
Đại An Ngọ · 11:00 - 13:00 Tốt
Lưu Niên Mùi · 13:00 - 15:00 Xấu
Tốc Hỷ Thân · 15:00 - 17:00 Tốt
Xích Khẩu Dậu · 17:00 - 19:00 Xấu
Tiểu Cát Tuất · 19:00 - 21:00 Tốt
Không Vong Hợi · 21:00 - 23:00 Xấu

Đại An · Tốc Hỷ · Tiểu Cát là giờ tốt; Lưu Niên · Xích Khẩu · Không Vong là giờ xấu. Di chuột vào từng giờ để xem luận đoán.

Thông tin mang tính tham khảo theo lịch pháp và tử vi dân gian. Cách an nhị thập bát tú, giờ Lý Thuần Phong và ngày kỵ theo bản phổ biến (có dị bản theo trường phái).