Lịch Âm Dương – Lịch Vạn Niên
Tra cứu lịch âm dương theo tháng: ngày dương lịch, ngày âm lịch, can–chi và ngày hoàng đạo/hắc đạo. Bấm vào một ngày để xem chi tiết tốt–xấu, giờ hoàng đạo và hướng xuất hành.
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
28
Nhâm Thân
Hắc
2
29
Quý Dậu
Hắc
3
30
Giáp Tuất
HĐ
4
1/5
Ất Hợi
Hắc
5
2
Bính Tý
HĐ
6
3
Đinh Sửu
HĐ
7
4
Mậu Dần
Hắc
8
5
Kỷ Mão
HĐ
9
6
Canh Thìn
Hắc
10
7
Tân Tỵ
Hắc
11
8
Nhâm Ngọ
HĐ
12
9
Quý Mùi
Hắc
13
10
Giáp Thân
HĐ
14
11
Ất Dậu
HĐ
15
12
Bính Tuất
Hắc
16
13
Đinh Hợi
Hắc
17
14
Mậu Tý
HĐ
18
15
Kỷ Sửu
HĐ
19
16
Canh Dần
Hắc
20
17
Tân Mão
HĐ
21
18
Nhâm Thìn
Hắc
22
19
Quý Tỵ
Hắc
23
20
Giáp Ngọ
HĐ
24
21
Ất Mùi
Hắc
25
22
Bính Thân
HĐ
26
23
Đinh Dậu
HĐ
27
24
Mậu Tuất
Hắc
28
25
Kỷ Hợi
Hắc
29
26
Canh Tý
HĐ
30
27
Tân Sửu
HĐ
Hoàng đạo (tốt)
Trung bình
Hắc đạo / ngày kỵ
CN · hôm nay: viền vàng
Ô lịch hiển thị: ngày dương (số lớn), ngày âm và can–chi ngày; nhãn HĐ = hoàng đạo, Hắc = hắc đạo. Bấm vào một ngày để xem chi tiết tốt–xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành…